common mullein

Học thuật
Thân thiện
common mullein

A tall common mullein grows in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây hoa phổi: Một loài cây thân thảo hai năm, thân cao, mọc thành hoa thịgốc phủ đầy lông mịn như nhung. Hoa của mọc thành cụm dày đặc, thường màu vàng. Tên khoa học Verbascum thapsus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common mullein is often found growing along roadsides and in disturbed soils. (Cây hoa phổi thường được tìm thấy mọc dọc theo các lề đường trên các vùng đất bị xáo trộn.)
    • You can identify the common mullein by its tall, woolly stalk and yellow flower spike. (Bạn có thể nhận dạng cây hoa phổi nhờ thân cao lông mịn cụm hoa hình bông màu vàng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử y học cổ truyền: Cây hoa phổi đã được sử dụng từ thời cổ đại cho nhiều mục đích.
    • Historically, the dried stalks of common mullein were used as torches. (Trong lịch sử, thân cây hoa phổi khô đã được dùng làm đuốc.)
    • Common mullein leaves are sometimes used in herbal teas for respiratory support. ( cây hoa phổi đôi khi được dùng trong các loại trà thảo mộc để hỗ trợ hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mullein (n): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , bao gồm nhiều loài khác ngoài "common mullein".
    • There are over 300 species of mullein. ( hơn 300 loài cây thuộc chi hoa phổi.)
  • Great mullein (n): Một tên gọi khác của "common mullein".
  • Verbascum thapsus (n): Tên khoa học của cây hoa phổi.
Từ đồng nghĩa
  • Great mullein: Hoa phổi lớn.
  • Aaron's rod: Gậy của Aaron (một tên gọi khác dựa trên hình dáng).
  • Flannel plant: Cây vải flannel (do lông mịn).
  • Candlewick plant: Cây bấc đèn.
Thành ngữ liên quan
common mullein

A tall common mullein grows in a sunny meadow.

Noun
  1. (thực vật học) cây hoa phổi.

Từ đồng nghĩa