common mullein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây hoa phổi: Một loài cây thân thảo hai năm, có thân cao, lá mọc thành hoa thị ở gốc và phủ đầy lông tơ mịn như nhung. Hoa của nó mọc thành cụm dày đặc, thường có màu vàng. Tên khoa học là Verbascum thapsus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common mullein is often found growing along roadsides and in disturbed soils. (Cây hoa phổi thường được tìm thấy mọc dọc theo các lề đường và trên các vùng đất bị xáo trộn.)
- You can identify the common mullein by its tall, woolly stalk and yellow flower spike. (Bạn có thể nhận dạng cây hoa phổi nhờ thân cao có lông mịn và cụm hoa hình bông màu vàng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử và y học cổ truyền: Cây hoa phổi đã được sử dụng từ thời cổ đại cho nhiều mục đích.
- Historically, the dried stalks of common mullein were used as torches. (Trong lịch sử, thân cây hoa phổi khô đã được dùng làm đuốc.)
- Common mullein leaves are sometimes used in herbal teas for respiratory support. (Lá cây hoa phổi đôi khi được dùng trong các loại trà thảo mộc để hỗ trợ hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mullein (n): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , bao gồm nhiều loài khác ngoài "common mullein".
- There are over 300 species of mullein. (Có hơn 300 loài cây thuộc chi hoa phổi.)
- Great mullein (n): Một tên gọi khác của "common mullein".
- Verbascum thapsus (n): Tên khoa học của cây hoa phổi.
Từ đồng nghĩa
- Great mullein: Hoa phổi lớn.
- Aaron's rod: Gậy của Aaron (một tên gọi khác dựa trên hình dáng).
- Flannel plant: Cây vải flannel (do lá có lông mịn).
- Candlewick plant: Cây bấc đèn.
Thành ngữ liên quan
Noun
- (thực vật học) cây hoa phổi.